Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Orelha

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Orelha" dịch sang tiếng Anh là "Ear". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ela usa brincos lindos na orelha.

Cô ấy đeo bông tai rất đẹp.

Meu fone de ouvido machuca a orelha.

Tai nghe làm đau tai tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí