Tìm hiểu thêm về từ này
O visto
Chỉ giấy phép du lịch trong hộ chiếu của bạn. Nó cũng có thể được hiểu là một quá khứ phân từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Preciso renovar meu visto de turista logo.
O consulado aprovou meu visto de trabalho.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.