Tìm hiểu thêm về từ này
A fronteira
Dùng để chỉ ranh giới địa lý và chính trị giữa hai quốc gia hoặc bang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cruzamos a fronteira de carro pela manhã.
A fiscalização na fronteira foi muito rigorosa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.