Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A excursão

Thường đề cập đến một chuyến đi có hướng dẫn hoặc một hoạt động tổ chức. Nó ngụ ý một lịch trình đã được lên kế hoạch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A excursão para as cataratas sai amanhã.

Reservamos uma excursão guiada pelo centro histórico.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí