Tìm hiểu thêm về từ này
A excursão
Thường đề cập đến một chuyến đi có hướng dẫn hoặc một hoạt động tổ chức. Nó ngụ ý một lịch trình đã được lên kế hoạch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A excursão para as cataratas sai amanhã.
Reservamos uma excursão guiada pelo centro histórico.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.