Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Romance

Chỉ một tác phẩm văn xuôi dài mang tính tự sự. Không nhầm lẫn với 'romance' theo nghĩa một mối tình lãng mạn, thường là 'namoro' hoặc 'caso'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu li um romance histórico maravilhoso.

Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử tuyệt vời.

Este romance tem mais de quinhentas páginas.

Cuốn tiểu thuyết này có hơn năm trăm trang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí