Tìm hiểu thêm về từ này
O Romance
Chỉ một tác phẩm văn xuôi dài mang tính tự sự. Không nhầm lẫn với 'romance' theo nghĩa một mối tình lãng mạn, thường là 'namoro' hoặc 'caso'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu li um romance histórico maravilhoso.
Tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết lịch sử tuyệt vời.
Este romance tem mais de quinhentas páginas.
Cuốn tiểu thuyết này có hơn năm trăm trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.