Tìm hiểu thêm về từ này
A Livraria
Một nơi bán sách. Đừng nhầm lẫn với 'biblioteca', là thư viện nơi bạn có thể mượn sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vou comprar um presente na livraria.
Tôi sẽ mua một món quà tại hiệu sách.
A livraria do bairro fechou ontem.
Cửa hàng sách ở khu phố đã đóng cửa vào ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.