Tìm hiểu thêm về từ này
O Capítulo
Một phần chính của một cuốn sách, thường được đánh số hoặc đặt tên. Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một khoảng thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este capítulo é o mais longo de todos.
Chương này là chương dài nhất trong tất cả.
Terminei de ler o terceiro capítulo hoje.
Tôi đã hoàn thành việc đọc chương thứ ba hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.