Tìm hiểu thêm về từ này
O folclore
Thuật ngữ này bao gồm các phong tục, tín ngưỡng, truyện kể và nghệ thuật truyền thống của một cộng đồng. Nó phản ánh bản sắc và tâm hồn của một dân tộc qua nhiều thế hệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O folclore local é muito rico.
Văn hóa dân gian địa phương rất phong phú.
Estudamos o folclore de Portugal.
Chúng tôi nghiên cứu văn hóa dân gian của Bồ Đào Nha.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.