Tìm hiểu thêm về từ này
O ritual
Đây là một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường có ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh. Nghi lễ thường đánh dấu các cột mốc quan trọng trong cuộc đời con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O ritual de iniciação era secreto.
Nghi lễ nhập môn là một bí mật.
Eles praticavam rituais antigos.
Họ đã thực hiện các nghi lễ cổ xưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.