Tìm hiểu thêm về từ này
A divindade
Từ này chỉ một thực thể siêu nhiên được tôn thờ và coi là có quyền năng tối thượng. Các vị thần thường xuất hiện trong các hệ thống tôn giáo và thần thoại trên khắp thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cada cultura venera uma divindade.
Mỗi nền văn hóa đều tôn thờ một vị thần linh.
As divindades romanas eram muitas.
Các vị thần La Mã rất nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.