Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O pedido

Từ này chỉ hành động yêu cầu các món ăn cụ thể với người phục vụ. Nó cũng có thể dùng để chỉ chính những món ăn đã được đặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Você está pronto para fazer o pedido

Bạn đã sẵn sàng để gọi món chưa

Houve um erro no meu pedido

Đã có một sai sót trong đơn hàng của tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí