Tìm hiểu thêm về từ này
O prato
Vật dụng phẳng dùng để chứa thức ăn khi phục vụ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một suất ăn cụ thể trong thực đơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O prato está muito quente
Cái đĩa này rất nóng
Eu terminei meu prato de comida
Tôi đã ăn xong đĩa thức ăn của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.