Tìm hiểu thêm về từ này
A cozinha
Nơi chuẩn bị và nấu nướng thức ăn trong nhà hàng hoặc nhà ở. Từ này là danh từ giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A cozinha fecha às dez horas
Nhà bếp đóng cửa lúc mười giờ
A comida vem direto da cozinha
Thức ăn được đưa ra trực tiếp từ nhà bếp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.