Tìm hiểu thêm về từ này
A serra
Công cụ có lưỡi thép mỏng với các răng sắc nhọn dọc theo mép, dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác. Cưa có thể là dụng cụ cầm tay hoặc máy chạy điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Corta a tábua com a serra manual.
Cắt tấm ván bằng cưa tay.
A lâmina da serra está muito gasta.
Lưỡi cưa đã bị mòn quá nhiều rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.