Tìm hiểu thêm về từ này
A fita métrica
Một loại thước đo chiều dài linh hoạt, có thể cuộn lại gọn gàng trong một hộp nhựa hoặc kim loại. Nó cho phép đo được các khoảng cách dài hoặc các bề mặt cong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mede a largura da porta com a fita métrica.
Đo chiều rộng của cửa bằng thước dây.
A minha fita métrica tem cinco metros.
Cái thước dây của tôi dài năm mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.