Tìm hiểu thêm về từ này
A lixa
Đây là một loại giấy hoặc vải có phủ các hạt mài mòn trên bề mặt. Nó được dùng để loại bỏ một lớp mỏng vật liệu hoặc làm cho bề mặt bớt thô ráp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Passa a lixa na madeira antes de pintar.
Chà giấy nhám lên gỗ trước khi sơn.
Comprei lixa de grão fino para o acabamento.
Tôi đã mua giấy nhám hạt mịn để hoàn thiện bề mặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.