🐾
Động vật
A1 · Người mới học
17 thẻ
Các loài động vật phổ biến trong tiếng Nga
🐾
Животное Động vật
🐶 Собака Chó
🐱 Кошка Mèo
🐦 Птица Chim
🐟 Рыба Cá
🐁 Мышь Chuột
🐎 Лошадь Ngựa
🐮 Корова Bò
🐷 Свинья Lợn
🐑 Овца Cừu
🐻 Медведь Gấu
🐺 Волк Sói
🦊 Лиса Cáo
🐇 Заяц Thỏ rừng
🐅 Тигр Hổ
🦁 Лев Sư tử
🐘 Слон Voi
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.