Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кошка

Từ tiếng Nga "кошка" dịch sang tiếng Anh là "cat". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Черная кошка грациозно прыгнула на забор.

Con mèo đen nhảy nhẹ nhàng lên hàng rào.

У моей соседки живет очень пушистая кошка.

Hàng xóm của tôi có một con mèo rất xù.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí