Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Заяц

Từ tiếng Nga "заяц" dịch sang tiếng Anh là "hare". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Испуганный заяц быстро убежал в кусты.

Con thỏ rừng sợ hãi chạy nhanh vào bụi cây.

Зимой заяц меняет серую шубку на белую.

Vào mùa đông, thỏ thay bộ lông xám bằng bộ lông trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí