Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Корова

Từ tiếng Nga "корова" dịch sang tiếng Anh là "cow". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Корова пасется на лугу и ест траву.

Con bò gặm cỏ trên đồng và ăn cỏ.

Эта корова дает много свежего молока.

Con bò này cho rất nhiều sữa tươi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí