Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Розовый

Từ tiếng Nga "розовый" dịch sang tiếng Anh là "pink". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Розовый фламинго стоял на одной ноге у воды.

Một chú chim hồng hạc đứng bằng một chân bên bờ nước.

Нежно-розовый закат отражался в окнах домов.

Cảnh hoàng hôn màu hồng nhạt phản chiếu qua cửa sổ các ngôi nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí