Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Золотой

Từ tiếng Nga "золотой" dịch sang tiếng Anh là "gold". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Золотой перстень передавался в их семье поколениями.

Nhẫn vàng đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình họ.

Лучи солнца придали морю приятный золотой оттенок.

Ánh nắng mặt trời mang lại cho biển một sắc vàng ấm áp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí