Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Серебряный

Từ tiếng Nga "серебряный" dịch sang tiếng Anh là "silver". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Серебряный кубок стоял на полке среди наград.

Một chiếc cúp bạc đứng trên kệ giữa các giải thưởng.

Луна залила сад холодным серебряным светом.

Mặt trăng chiếu ánh sáng bạc lạnh lẽo xuống khu vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí