Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La patata

Đây là loại củ giàu carbohydrate, có thể được chế biến bằng cách luộc, chiên hoặc nướng. Nó là thành phần chính của món trứng cuộn Tây Ban Nha nổi tiếng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Quiero una ración de patatas bravas.

Tôi muốn một phần khoai tây chiên sốt cay (patatas bravas).

La patata es necesaria para la tortilla española.

Khoai tây là nguyên liệu cần thiết cho món trứng cuộn Tây Ban Nha.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí