Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El pimiento

Đây là loại ớt không cay, có kích thước lớn và nhiều màu sắc như xanh, đỏ, vàng. Nó chứa rất nhiều vitamin C và có vị ngọt nhẹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El pimiento rojo tiene mucha vitamina C.

Ớt chuông đỏ có rất nhiều vitamin C.

Estamos asando pimientos verdes para la cena.

Chúng tôi đang nướng ớt chuông xanh cho bữa tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí