Tìm hiểu thêm về từ này
La espinaca
Còn được gọi là cải bó xôi, loại rau này nổi tiếng với hàm lượng sắt và khoáng chất cao. Nó sẽ thu lại rất nhỏ khi được nấu chín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Las espinacas son ricas en hierro.
Rau chân vịt rất giàu sắt.
Voy a cocinar espinacas con un poco de ajo.
Tôi sẽ nấu rau chân vịt với một chút tỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.