Tìm hiểu thêm về từ này
Llamar
Đây là hành động liên lạc với ai đó bằng điện thoại hoặc bằng cách lớn tiếng. Trong ngữ cảnh này, nó thường có nghĩa là yêu cầu sự hỗ trợ từ cơ quan chức năng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Voy a llamar a mi madre.
Tôi sẽ gọi cho mẹ của tôi.
Debes llamar al número de emergencia.
Bạn nên gọi vào số điện thoại khẩn cấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.