Tìm hiểu thêm về từ này
Desmayarse
Đây là một động từ chỉ việc mất ý thức tạm thời trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường xảy ra đột ngột và khiến người đó ngã xuống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ella se va a desmayar.
Cô ấy sắp ngất xỉu rồi.
Me desmayé por el calor.
Tôi đã ngất xỉu vì nắng nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.