Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Desmayarse

Đây là một động từ chỉ việc mất ý thức tạm thời trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường xảy ra đột ngột và khiến người đó ngã xuống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella se va a desmayar.

Cô ấy sắp ngất xỉu rồi.

Me desmayé por el calor.

Tôi đã ngất xỉu vì nắng nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí