Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Herido

Đây là một tính từ mô tả trạng thái cơ thể chịu tổn thương vật lý do tác động bên ngoài. Nó có thể dùng cho cả người và động vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El hombre está herido.

Người đàn ông đó bị thương.

Hay tres personas heridas.

Có ba người bị thương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí