Tìm hiểu thêm về từ này
El efectivo
Điều này đề cập đến tiền mặt (tiền giấy và tiền xu). Bạn cũng có thể sử dụng cụm từ "en metálico" để diễn đạt cùng ý nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo siento, solo aceptamos pagos en efectivo.
Necesito sacar efectivo del cajero automático.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.