Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Regatear

Động từ này mô tả quá trình thương lượng để giảm giá. Nó không bao giờ được thực hiện trong các cửa hàng bách hóa, mà chỉ ở các chợ hoặc quầy hàng rong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Intenté regatear pero el precio era fijo.

Es normal regatear un poco en los mercadillos.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí