Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El mercadillo

Một khu chợ nhỏ, thường là ngoài trời. Đây là những trung tâm xã hội nơi bạn có thể tìm thấy những món đồ độc đáo và không khí địa phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vamos al mercadillo del domingo por la mañana.

Compré estas frutas frescas en el mercadillo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí