Tìm hiểu thêm về từ này
El Examen
Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El examen de matemáticas fue bastante difícil.
Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi toán.
Debo estudiar mucho para el examen final.
Giáo sư đã chấm bài thi vào cuối tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.