Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Graduación

Việc nhận hoặc cấp bằng cấp hoặc văn bằng học thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi familia vendrá a mi graduación universitaria.

Cô ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu vào ngày tốt nghiệp của mình.

La graduación se celebró en el teatro principal.

Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại sân vận động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí