Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Beca

Một khoản trợ cấp hoặc thanh toán được thực hiện để hỗ trợ việc học tập của một sinh viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Solicité una beca para estudiar en el extranjero.

Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng để giúp trả học phí.

La beca cubre todos los gastos universitarios.

Học bổng được trao dựa trên thành tích và nhu cầu tài chính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí