Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ser pan comido

Dùng để mô tả một nhiệm vụ hoặc tình huống cực kỳ dễ dàng hoàn thành. Đây là cách diễn đạt tương đương trực tiếp với cụm từ tiếng Anh 'piece of cake' hoặc 'easy as pie'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El examen de ayer fue pan comido.

Bài kiểm tra hôm qua thật dễ như ăn kẹo.

Arreglar este grifo será pan comido.

Sửa cái vòi nước này sẽ rất dễ dàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí