Tìm hiểu thêm về từ này
La conciencia
Từ linh hoạt này bao gồm cả nhận thức thần kinh và cảm giác nội tâm về đúng và sai. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa nào được sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El paciente por fin recobró la conciencia.
Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.
Tengo la conciencia muy tranquila hoy.
Hôm nay tôi có một lương tâm rất rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.