Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La conciencia

Từ linh hoạt này bao gồm cả nhận thức thần kinh và cảm giác nội tâm về đúng và sai. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa nào được sử dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El paciente por fin recobró la conciencia.

Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

Tengo la conciencia muy tranquila hoy.

Hôm nay tôi có một lương tâm rất rõ ràng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí