Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La sabiduría

Từ này biểu thị chất lượng của việc có kinh nghiệm, kiến thức và sự phán đoán tốt. Nó là dạng danh từ của tính từ 'sabio'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los ancianos poseen una gran sabiduría.

Người cao tuổi sở hữu trí tuệ lớn lao.

La sabiduría llega con los años.

Trí tuệ đến với những năm tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí