Tìm hiểu thêm về từ này
La creencia
Một sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc rằng một điều gì đó tồn tại. Nó thường liên quan đến niềm tin tôn giáo hoặc văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Respetamos toda creencia religiosa o política.
Chúng tôi tôn trọng mọi niềm tin tôn giáo hoặc chính trị.
Esa es una creencia muy antigua.
Đó là một niềm tin rất cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.