Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El semáforo

Thiết bị điều khiển giao thông bằng ánh sáng đặt tại các ngã tư. Nó giúp điều phối dòng xe cộ và người đi bộ để tránh tai nạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Para el coche cuando el semáforo esté rojo.

Dừng xe lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.

El taxi nos espera tras el semáforo.

Xe taxi đang đợi chúng ta sau cột đèn giao thông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí