Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Enfrente de

Vị trí nằm ở phía bên kia của một không gian, thường là cách nhau bởi một con phố hoặc hành lang. Hai vật ở vị trí này sẽ hướng mặt vào nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La parada está enfrente de la tienda.

Điểm dừng xe buýt nằm đối diện cửa hàng.

Aparca el coche enfrente de la entrada.

Hãy đỗ xe ở đối diện lối ra vào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí