Tìm hiểu thêm về từ này
La rotonda
Một kiểu giao lộ hình tròn nơi xe cộ lưu thông quanh một hòn đảo trung tâm. Người lái xe phải chọn đúng lối ra để đi tiếp hướng mong muốn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Toma la tercera salida en la rotonda.
Hãy đi theo lối ra thứ ba tại vòng xuyến.
La estatua está en medio de la rotonda.
Bức tượng nằm ở giữa vòng xuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.