Tìm hiểu thêm về từ này
El vestuario
Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh thẩm mỹ và sự sắp đặt các bộ đồ cho một chương trình. Nó bao gồm việc lựa chọn màu sắc, chất liệu và phong cách phù hợp với bối cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El vestuario era muy colorido.
Trang phục biểu diễn rất sặc sỡ.
Ella diseñó el vestuario.
Cô ấy đã thiết kế trang phục này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.