Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El ritmo

Đây là sự sắp xếp các âm thanh ngắn dài và khoảng lặng trong thời gian của một bản nhạc. Nó tạo ra cấu trúc và sự lặp lại đều đặn cho giai điệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El ritmo de la música es bueno.

Nhịp điệu của bản nhạc này rất tốt.

Ella baila al ritmo.

Cô ấy nhảy theo nhịp điệu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí