Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La partitura

Đây là văn bản ghi lại các nốt nhạc và ký hiệu âm nhạc của một tác phẩm. Nó giúp người chơi nhạc biết chính xác những gì cần thực hiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El músico leyó la partitura.

Nhạc công đã đọc bản nhạc.

La partitura es muy antigua.

Bản nhạc này rất cũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí