Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Profetizar

Động từ này có nghĩa là dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai thông qua sức mạnh siêu nhiên hoặc cảm hứng thần thánh. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về định mệnh và số phận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El oráculo pudo profetizar su destino.

Nhà tiên tri đã có thể tiên tri về số phận của anh ta.

Los dioses a menudo profetizaban eventos futuros.

Các vị thần thường tiên tri về những sự kiện trong tương lai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí