Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Sacrificio Ritual

Hành động dâng cúng một vật phẩm hoặc sinh mạng cho thần linh theo một quy trình nghi lễ cụ thể. Mục đích thường là để tạ ơn, chuộc lỗi hoặc cầu khẩn điều gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El sacrificio ritual era común.

Việc hiến tế lễ nghi đã từng rất phổ biến.

Realizaron un sacrificio ritual a los dioses.

Họ đã thực hiện một cuộc hiến tế lễ nghi cho các vị thần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí