Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Linaje

Từ này chỉ sự kế thừa huyết thống từ tổ tiên qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh vào nguồn gốc gia đình và sự tiếp nối của một tên tuổi hoặc địa vị cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Su linaje era de dioses y héroes.

Dòng dõi của anh ấy bắt nguồn từ các vị thần và anh hùng.

El linaje real era muy importante.

Dòng dõi hoàng gia đóng vai trò rất quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí