🌿
Thời tiết & Thiên nhiên
A1 · Người mới học
12 thẻ
Từ ngữ mô tả thời tiết và thiên nhiên
🌤️
Погода Thời tiết
☀️ Сонце Mặt trời
🌧️ Дощ Mưa
❄️ Сніг Tuyết
☁️ Хмара Mây
🌌 Небо Bầu trời
🌊 Море Biển
⛰️ Гора Núi
🌲 Ліс Rừng
🏞️ Річка Sông
🌳 Дерево Cây
🌍 Земля Đất
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.