Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Погода

Đây là thuật ngữ chung chỉ các điều kiện khí quyển. Người Ukraine thích thảo luận về thời tiết như một cách khởi đầu cuộc trò chuyện lịch sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сьогодні на вулиці дуже приємна та тепла погода

Thời tiết bên ngoài hôm nay rất dễ chịu và ấm áp.

Ми скасували поїздку через різку зміну погоди

Chúng tôi đã hủy chuyến đi do sự thay đổi thời tiết đột ngột.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí